아무 단어나 입력하세요!

"vermilion" in Vietnamese

đỏ sonđỏ vermilion

Definition

Màu đỏ tươi hoặc đỏ cam, thường được dùng để pha sơn hoặc nhuộm. Cũng dùng để chỉ loại bột màu làm từ sunfua thủy ngân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đỏ son' thường xuất hiện trong nghệ thuật, văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi kèm các từ như 'sắc', 'tông', 'vệt'.

Examples

She wore a vermilion dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy màu **đỏ son** đến bữa tiệc.

Artists often use vermilion in paintings for a vibrant effect.

Các họa sĩ thường dùng màu **đỏ son** trong tranh để tạo hiệu ứng nổi bật.

The sunset painted the sky in shades of vermilion.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời trong các sắc độ **đỏ son**.

His lips curved into a smile as bright as vermilion.

Đôi môi anh ấy cong thành nụ cười rực rỡ như màu **đỏ son**.

The traditional festival banners were decorated in bold vermilion.

Cờ của lễ hội truyền thống được trang trí bằng màu **đỏ son** nổi bật.

You can spot the temple from afar thanks to its vermilion roof.

Bạn có thể nhận ra ngôi đền từ xa nhờ mái ngói màu **đỏ son**.