아무 단어나 입력하세요!

"venture on" in Vietnamese

mạo hiểm làm điều gì đó

Definition

Dám làm điều gì đó mới, khó hoặc có rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói khá trang trọng, thường gặp trong văn viết hay câu chuyện ('venture on a plan'). Thể hiện sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.

Examples

He decided to venture on a long journey alone.

Anh ấy quyết định **mạo hiểm làm** chuyến đi dài một mình.

You should not venture on dangerous roads at night.

Bạn không nên **mạo hiểm đi** trên những con đường nguy hiểm vào ban đêm.

Few people dare to venture on speaking in public.

Ít người dám **mạo hiểm** nói trước công chúng.

She didn't want to venture on a guess without more information.

Cô ấy không muốn **mạo hiểm đoán** khi chưa có thêm thông tin.

After much thought, he finally ventured on asking her out.

Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã **dám mời cô ấy đi chơi**.

No one was willing to venture on that thin ice.

Không ai muốn **dám bước lên** lớp băng mỏng đó.