아무 단어나 입력하세요!

"veering" in Vietnamese

chệch hướngđổi hướng

Definition

Chuyển hướng nhanh hoặc dần dần, thường dùng cho phương tiện, gió hoặc hướng hành động của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng tiếp diễn 'is veering', đặc biệt với gió, phương tiện hoặc hướng trừu tượng. Không dùng cho việc ai đó xoay mình vật lý.

Examples

The car started veering to the right on the wet road.

Chiếc xe bắt đầu **chệch hướng** sang phải trên đoạn đường trơn ướt.

The wind is veering north this afternoon.

Chiều nay gió đang **đổi hướng** về phía bắc.

His opinions keep veering from one side to the other.

Quan điểm của anh ấy liên tục **chệch hướng** từ bên này sang bên kia.

We had to grab the steering wheel—it was veering dangerously close to the edge.

Chúng tôi phải giữ lấy tay lái—nó đang **chệch hướng** rất gần mép đường.

The conversation kept veering off topic.

Cuộc trò chuyện liên tục **lạc đề**.

The boat is veering off course because of the strong current.

Chiếc thuyền đang **chệch khỏi hướng** vì dòng nước mạnh.