아무 단어나 입력하세요!

"veered" in Vietnamese

chệch hướngrẽ đột ngột

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc vật gì bất ngờ thay đổi hướng đi một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe cộ, gió hoặc cuộc trò chuyện đổi hướng bất ngờ; nhấn mạnh sự đột ngột, không giống “rẽ” thông thường.

Examples

The car veered to the left to avoid hitting the dog.

Chiếc xe **chệch hướng** sang trái để tránh đụng phải con chó.

Suddenly, the boat veered off course during the storm.

Đột ngột, chiếc thuyền **chệch hướng** khỏi lộ trình trong cơn bão.

The cyclist veered right to avoid a pothole.

Người đi xe đạp **rẽ gấp** sang phải để tránh ổ gà.

The conversation veered into politics unexpectedly.

Cuộc trò chuyện bỗng nhiên **chệch sang** chủ đề chính trị.

He veered away from answering the question.

Anh ấy **lảng tránh** việc trả lời câu hỏi.

At the last second, the ball veered just past the goal post.

Ngay giây cuối, trái bóng **chệch** khỏi khung thành.