"veer toward" in Vietnamese
Definition
Dần dần chuyển hướng hoặc xu hướng về phía một điều gì đó, có thể là về ý kiến, thái độ hoặc chuyển động thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xu hướng, ý kiến, quyết định hoặc chuyển động. Sau 'veer toward' thường là một danh từ hoặc ý tưởng. Khác với 'veer away from' là chuyển hướng tránh khỏi.
Examples
The car began to veer toward the right side of the road.
Chiếc xe bắt đầu **chuyển hướng về phía** bên phải của đường.
His ideas started to veer toward more radical solutions.
Ý tưởng của anh ấy bắt đầu **nghiêng về** các giải pháp cấp tiến hơn.
The conversation slowly veered toward sports.
Cuộc trò chuyện dần dần **chuyển hướng về phía** thể thao.
If public opinion continues to veer toward stricter laws, the government may act.
Nếu dư luận tiếp tục **nghiêng về** các luật nghiêm khắc hơn, chính phủ có thể sẽ hành động.
Whenever he gets nervous, his jokes veer toward sarcasm.
Mỗi khi anh ấy căng thẳng, những câu đùa của anh ấy lại **nghiêng về** mỉa mai.
Our vacation plans started to veer toward something more adventurous.
Kế hoạch du lịch của chúng tôi bắt đầu **nghiêng về** những điều mạo hiểm nhiều hơn.