아무 단어나 입력하세요!

"vaulted" in Vietnamese

vòmđã nhảy qua

Definition

Chỉ những thứ có hình vòm hoặc dạng cong, đặc biệt là trần hoặc mái nhà của các nhà thờ. Hiếm khi, còn có nghĩa là đã nhảy qua một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong kiến trúc, ví dụ 'vaulted ceiling' với các công trình lớn, cổ hay tôn giáo. Dạng động từ ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong thể thao hoặc văn phong trang trọng. Không nhầm với 'vault' (kho tiền) hay 'valued'.

Examples

The church has a vaulted ceiling.

Nhà thờ có trần nhà **vòm**.

He vaulted over the fence easily.

Anh ấy **đã nhảy qua** hàng rào một cách dễ dàng.

The hallway had a long, vaulted arch.

Hành lang có một vòm **vòm** dài.

We walked under the old vaulted bridges by the river.

Chúng tôi đi bộ dưới những cây cầu **vòm** cũ bên bờ sông.

The runner vaulted the hurdle and kept going.

Vận động viên đã **đã nhảy qua** rào cản và tiếp tục chạy.

The grand hall felt even bigger beneath its vaulted stone ceiling.

Sảnh lớn cảm thấy càng rộng hơn dưới trần nhà bằng đá **vòm**.