아무 단어나 입력하세요!

"varnish" in Vietnamese

vecnisơn bóng

Definition

Một chất lỏng trong suốt được quét lên bề mặt gỗ hoặc kim loại để bảo vệ và làm bóng. Ngoài ra, còn dùng để nói về việc che đậy khuyết điểm hay tô vẽ bề ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến cho đồ gỗ và nội thất. Dùng như danh từ (chất sơn) và động từ (sơn phủ), có thể nói 'varnish over' khi muốn nói đến việc che giấu.

Examples

The wooden chair needs a new coat of varnish.

Chiếc ghế gỗ cần một lớp **vecni** mới.

She applied varnish to the table to make it shiny.

Cô ấy đã quét **sơn bóng** lên bàn để nó sáng bóng.

Be careful not to spill the varnish.

Cẩn thận kẻo làm đổ **sơn bóng**.

They decided to varnish the old floor to give it new life.

Họ quyết định **sơn bóng** lại sàn cũ để làm mới nó.

His speech was just a varnish to hide the company’s real problems.

Bài phát biểu của anh ta chỉ là một lớp **vecni** để che giấu vấn đề thực sự của công ty.

You can’t just varnish over mistakes and hope no one notices.

Bạn không thể chỉ **sơn bóng** lên những sai lầm và hy vọng không ai nhận ra.