아무 단어나 입력하세요!

"varna" in Vietnamese

varna (đẳng cấp xã hội trong Ấn Độ giáo)

Definition

Trong Ấn Độ giáo, ‘varna’ là một trong bốn tầng lớp xã hội chính: Brahmin, Kshatriya, Vaishya và Shudra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Varna’ thường xuất hiện trong các bài viết văn hóa, lịch sử liên quan đến Ấn Độ giáo; đừng nhầm lẫn với 'caste' (đẳng cấp) vì 'varna' là hệ thống riêng biệt.

Examples

There are four varnas in traditional Hindu society.

Trong xã hội Ấn Độ giáo truyền thống có bốn **varna**.

Each person was born into a specific varna.

Mỗi người sinh ra thuộc về một **varna** nhất định.

Brahmin is the highest varna.

Brahmin là **varna** cao nhất.

The idea of varna still influences parts of Indian culture today.

Khái niệm **varna** vẫn còn ảnh hưởng đến một số phần của văn hóa Ấn Độ ngày nay.

Studying the varna system helps us understand Indian history.

Nghiên cứu hệ thống **varna** giúp chúng ta hiểu lịch sử Ấn Độ.

He explained how his ancestors belonged to the Vaishya varna.

Anh ấy giải thích rằng tổ tiên của mình thuộc về **varna** Vaishya.