아무 단어나 입력하세요!

"vanish" in Vietnamese

biến mất

Definition

Một người hoặc vật đột ngột và hoàn toàn biến mất, không còn nhìn thấy hoặc tìm ra được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi sự biến mất diễn ra nhanh, bí ẩn, hoặc trong các tình huống kịch tính như truyện, ảo thuật. Có thể dùng cho cả vật thể, người, hay vấn đề, cảm xúc.

Examples

The rabbit vanished from the magician's hat.

Con thỏ đã **biến mất** khỏi chiếc mũ của ảo thuật gia.

All the cookies vanished from the plate.

Tất cả bánh quy trên đĩa đã **biến mất**.

The sun vanished behind the clouds.

Mặt trời đã **biến mất** sau những đám mây.

My keys just vanished—I swear they were right here!

Chìa khóa của tôi vừa **biến mất**—tôi thề chúng ở đây mà!

His fear seemed to vanish once he started speaking.

Nỗi sợ của anh ấy dường như đã **biến mất** khi anh ấy bắt đầu nói.

Opportunities like this don’t last long—they vanish fast.

Cơ hội như thế này không kéo dài đâu—chúng **biến mất** rất nhanh.