"vanish into" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì biến mất hoàn toàn vào đâu đó mà không còn nhìn thấy nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, tả cảnh bí ẩn, bất ngờ; 'vanish into thin air' nghĩa là biến mất không dấu vết. Không dùng cho các hành động thông thường.
Examples
The magician vanished into a cloud of smoke.
Ảo thuật gia đã **biến mất vào** làn khói.
The child vanished into the crowd at the festival.
Đứa trẻ đã **biến mất vào** đám đông ở lễ hội.
The sun vanished into the horizon at sunset.
Mặt trời **biến mất vào** chân trời lúc hoàng hôn.
The thief grabbed the bag and vanished into the night.
Tên trộm cầm túi và **biến mất vào** màn đêm.
He seemed to just vanish into thin air—no one saw where he went.
Anh ấy như **tan biến vào không khí**—không ai thấy anh ấy đi đâu.
As soon as the bell rang, the students vanished into their classrooms.
Ngay khi chuông reo, học sinh **biến mất vào** lớp học.