"validate" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra để đảm bảo điều gì đó là đúng, chính xác hoặc được chấp nhận chính thức. Cũng có thể dùng để làm cho hợp lệ về mặt pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý, hoặc khi xác nhận/phê duyệt chính thức một điều gì đó: 'validate ticket', 'validate feelings'. Khác với 'verify' chỉ kiểm tra sự thật.
Examples
Please validate your ticket before boarding the train.
Vui lòng **xác nhận** vé trước khi lên tàu.
The scientist must validate her results with more tests.
Nhà khoa học phải **xác thực** kết quả của mình bằng nhiều thử nghiệm hơn.
You need to validate your password to access the system.
Bạn cần **xác thực** mật khẩu để truy cập hệ thống.
Can you validate his story? It sounds a bit strange.
Bạn có thể **xác thực** câu chuyện của anh ấy không? Nghe hơi lạ.
They want to validate the new software before launching it.
Họ muốn **xác thực** phần mềm mới trước khi ra mắt.
I just need someone to validate my feelings sometimes.
Đôi khi tôi chỉ cần ai đó **công nhận** cảm xúc của mình.