"valediction" in Vietnamese
Definition
Cách nói lời tạm biệt trang trọng, thường xuất hiện trong bài phát biểu hoặc thư khi kết thúc một sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Valediction' là từ trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh nghi lễ, diễn văn, hoặc văn viết. Không dùng thay cho lời chào tạm biệt thông thường. Đôi khi chỉ phần kết thư như 'Trân trọng'.
Examples
Her valediction brought many people to tears at the ceremony.
**Lời từ biệt** của cô ấy tại buổi lễ đã khiến nhiều người xúc động rơi nước mắt.
The principal gave a valediction at the end of the school year.
Hiệu trưởng đã có một **lời từ biệt** vào cuối năm học.
A valediction usually marks the conclusion of an important event.
Một **lời chia tay** thường đánh dấu kết thúc một sự kiện quan trọng.
He struggled to find the right words for his valediction to the team.
Anh ấy gặp khó khăn khi tìm từ ngữ phù hợp cho **lời từ biệt** gửi đến đội.
The professor's heartfelt valediction left a lasting impression on the graduates.
**Lời từ biệt** đầy cảm xúc của giáo sư đã để lại ấn tượng sâu đậm với các sinh viên tốt nghiệp.
Her letter ended with a simple but powerful valediction.
Bức thư của cô ấy kết thúc bằng một **lời chia tay** đơn giản nhưng đầy sức mạnh.