아무 단어나 입력하세요!

"vagrancy" in Vietnamese

tình trạng lang thang

Definition

Tình trạng không có nhà cửa, công việc hoặc nguồn thu nhập ổn định nên thường phải đi lang thang nay đây mai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong luật pháp hoặc văn bản lịch sử, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác với “vô gia cư” (homelessness) hiện đại, trung tính hơn.

Examples

Vagrancy was common in large cities during the 19th century.

Vào thế kỷ 19, **tình trạng lang thang** thường gặp ở các thành phố lớn.

Laws against vagrancy exist in some countries.

Một số quốc gia vẫn có luật chống **tình trạng lang thang**.

The newspaper reported an increase in vagrancy last year.

Báo chí đưa tin **tình trạng lang thang** gia tăng trong năm ngoái.

She got arrested for vagrancy because she was sleeping in the park.

Cô ấy bị bắt vì **tình trạng lang thang** khi đang ngủ ở công viên.

Back then, any homeless person could be accused of vagrancy.

Ngày đó, bất cứ ai vô gia cư đều có thể bị buộc tội **tình trạng lang thang**.

The old vagrancy laws are rarely enforced these days.

Ngày nay, luật về **tình trạng lang thang** cũ hầu như không còn được thực thi.