아무 단어나 입력하세요!

"vagabonds" in Vietnamese

kẻ lang thang

Definition

Những người đi lang thang từ nơi này đến nơi khác mà không có nhà hoặc công việc ổn định, thường sống bằng nghề vặt hoặc xin ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ lang thang' thường mang tính văn học hoặc cổ điển, có thể được hiểu tiêu cực hoặc lãng mạn tùy vào ngữ cảnh; nhấn mạnh chuyện đi lại chứ không chỉ là không có nhà như 'vô gia cư'.

Examples

The vagabonds slept under the bridge last night.

Đêm qua, những **kẻ lang thang** ngủ dưới gầm cầu.

Some towns help vagabonds find food and shelter.

Một số thị trấn giúp **kẻ lang thang** tìm thức ăn và chỗ ở.

The old story is about two vagabonds on a journey.

Câu chuyện xưa kể về hai **kẻ lang thang** trên hành trình.

In the novel, the vagabonds drift from city to city, never staying long.

Trong tiểu thuyết, những **kẻ lang thang** chuyển từ thành phố này sang thành phố khác, không bao giờ ở lâu.

They called themselves vagabonds, but they loved the freedom of the open road.

Họ tự gọi mình là **kẻ lang thang**, nhưng rất yêu tự do trên con đường rong ruổi.

The city grew tired of the vagabonds always setting up camp in the park.

Thành phố bắt đầu mệt mỏi khi **kẻ lang thang** liên tục dựng trại trong công viên.