"utterance" in Vietnamese
Definition
Bất cứ lời nói, câu hoặc phát biểu nào của ai đó; thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ mọi đơn vị lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phát ngôn’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nghiên cứu; trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ‘lời nói’, ‘câu nói’.
Examples
The teacher wrote the utterance on the board.
Giáo viên đã viết **phát ngôn** đó lên bảng.
Each utterance was recorded for the study.
Mỗi **phát ngôn** đều được ghi âm cho cuộc nghiên cứu.
Her utterance surprised everyone.
**Phát ngôn** của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
That was an interesting utterance — what did you mean by it?
Đó là một **phát ngôn** thú vị — bạn muốn nói gì qua đó?
In linguistics, an utterance can be just one word or a whole speech.
Trong ngôn ngữ học, một **phát ngôn** có thể chỉ là một từ hoặc cả một bài phát biểu.
After his shocking utterance, the room went silent.
Sau **phát ngôn** gây sốc của anh ấy, cả phòng trở nên im lặng.