"ushered" in Vietnamese
Definition
Dẫn hoặc đưa ai đó đến một nơi, thường một cách lịch sự hay trang trọng. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự bắt đầu của một điều gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc trung tính. 'ushered in a new era' nghĩa là mở ra một thời kỳ mới. Có thể dùng cả nghĩa đen (dẫn đường) và nghĩa bóng (bắt đầu thay đổi).
Examples
The teacher ushered the students into the classroom.
Giáo viên **dẫn dắt** học sinh vào lớp học.
He ushered his friend to the front row.
Anh ấy **dẫn** bạn mình đến hàng ghế đầu tiên.
The hostess ushered us to our table.
Nhân viên phục vụ **dẫn** chúng tôi đến bàn.
Her speech ushered in a new era for the company.
Bài phát biểu của cô ấy đã **mở ra** một kỷ nguyên mới cho công ty.
We were politely ushered out of the building after the concert.
Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi được **dẫn ra** khỏi tòa nhà một cách lịch sự.
The waiter ushered us in with a big smile.
Người phục vụ **dẫn** chúng tôi vào với nụ cười tươi.