아무 단어나 입력하세요!

"upgrade to" in Vietnamese

nâng cấp lên

Definition

Chuyển sang phiên bản mới hoặc tốt hơn của một thứ gì đó như phần mềm, thiết bị, hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với công nghệ, phần mềm hoặc dịch vụ ('upgrade to Windows 11', 'nâng cấp lên gói premium'). Hài ý nghĩa cải thiện, thường không dùng cho các vật dụng nhỏ, thông thường.

Examples

I want to upgrade to a faster computer.

Tôi muốn **nâng cấp lên** máy tính nhanh hơn.

She decided to upgrade to the premium plan.

Cô ấy đã quyết định **nâng cấp lên** gói cao cấp.

You can upgrade to first class at the airport.

Bạn có thể **nâng cấp lên** hạng nhất ở sân bay.

After seeing the features, I decided to upgrade to the newest model.

Sau khi xem các tính năng, tôi quyết định **nâng cấp lên** mẫu mới nhất.

If you upgrade to a family plan, everyone gets more data.

Nếu bạn **nâng cấp lên** gói gia đình, mọi người sẽ có thêm dữ liệu.

They offered to let me upgrade to a better seat for a small fee.

Họ đề nghị tôi **nâng cấp lên** chỗ ngồi tốt hơn với một khoản phí nhỏ.