아무 단어나 입력하세요!

"up to scratch" in Vietnamese

đạt tiêu chuẩnđủ tốt

Definition

Nếu một thứ gì đó đạt tiêu chuẩn, nghĩa là nó đã đạt mức tối thiểu mong đợi hoặc đủ tốt cho mục đích sử dụng. Thường ám chỉ sự hài lòng cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng trong hội thoại, nhận xét hay đánh giá. Thường xuất hiện dưới dạng phủ định như 'not up to scratch'. Chỉ sự đạt chuẩn chứ không nói sự xuất sắc.

Examples

Her report wasn't up to scratch, so she had to rewrite it.

Báo cáo của cô ấy không **đạt tiêu chuẩn**, nên cô phải viết lại.

Make sure your work is up to scratch before you submit it.

Đảm bảo bài làm của bạn **đạt tiêu chuẩn** trước khi nộp nhé.

The food just wasn't up to scratch at that restaurant.

Đồ ăn ở nhà hàng đó hoàn toàn không **đạt tiêu chuẩn**.

If your English isn't up to scratch, it's hard to study abroad.

Nếu tiếng Anh của bạn không **đạt tiêu chuẩn**, sẽ rất khó để du học.

The hotel looked nice online, but in reality it wasn't up to scratch.

Khách sạn trông đẹp trên mạng, nhưng thực tế lại không **đạt tiêu chuẩn**.

Sorry, my singing isn't up to scratch tonight!

Xin lỗi, hôm nay giọng hát của tôi không **đạt tiêu chuẩn**!