아무 단어나 입력하세요!

"up the walls" in Vietnamese

phát điên lên

Definition

Cụm từ không trang trọng này dùng để diễn tả việc ai đó bị làm cho cực kỳ tức giận, bực bội hoặc cảm thấy như sắp phát điên.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường nói về việc bị làm phiền hoặc căng thẳng do tiếng ồn hay vấn đề lặp lại nhiều lần. Hay gặp trong 'driving me up the walls'. Không dùng cho bệnh tâm thần thực sự.

Examples

Loud music all night is driving me up the walls.

Nhạc ồn ào cả đêm làm tôi **phát điên lên**.

The kids fighting are making me go up the walls.

Các con cãi nhau làm tôi **phát điên lên**.

Waiting for hours is sending me up the walls.

Chờ hàng giờ làm tôi **phát điên lên**.

I'm telling you, this renovation is seriously driving me up the walls.

Nói thật, việc sửa nhà này đang làm tôi **phát điên lên**.

If I hear that song one more time, I’ll go up the walls.

Nếu tôi nghe lại bài hát đó thêm lần nữa, chắc tôi **phát điên lên** mất.

Trying to get tech support these days sends people up the walls.

Cố gắng liên hệ hỗ trợ kỹ thuật dạo này ai cũng **phát điên lên**.