아무 단어나 입력하세요!

"up the river" in Vietnamese

bỏ tùphản bội (đặc biệt là làm chứng chống lại ai đó)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc đưa ai đó vào tù hoặc phản bội ai đó, đặc biệt là làm chứng chống lại họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói kiểu Mỹ, mang tính ẩn dụ khi nói ai đó vào tù. Có thể chỉ hành động 'phản bội' bằng cách làm chứng chống lại ai đó.

Examples

He was sent up the river for robbery.

Anh ta bị **bỏ tù** vì tội cướp.

They caught her stealing and she went up the river.

Họ bắt được cô ấy ăn cắp và cô ấy đã bị **bỏ tù**.

If you break the law, you might end up the river.

Nếu vi phạm pháp luật, bạn có thể sẽ bị **bỏ tù**.

His partner betrayed him and sent him up the river.

Đồng bọn của anh ấy đã phản bội và làm anh ấy bị **bỏ tù**.

Don’t worry, I won’t send you up the river for this mistake.

Đừng lo, tôi sẽ không **bỏ tù** bạn chỉ vì lỗi này đâu.

After the trial, he knew he was going up the river.

Sau phiên tòa, anh ấy biết mình sẽ bị **bỏ tù**.