아무 단어나 입력하세요!

"up in the air" in Vietnamese

chưa chắc chắnvẫn bỏ ngỏ

Definition

Khi điều gì đó chưa được quyết định rõ ràng và kết quả vẫn chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng theo nghĩa bóng, thảo luận về kế hoạch, quyết định chưa rõ ràng, ví dụ: 'Kế hoạch vẫn chưa chắc chắn.' Không dùng cho nghĩa đen vật lý.

Examples

Our travel plans are still up in the air.

Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn còn **chưa chắc chắn**.

The date for the meeting is up in the air.

Ngày họp vẫn **bỏ ngỏ**.

My future plans are up in the air right now.

Kế hoạch tương lai của tôi lúc này vẫn **chưa chắc chắn**.

Everything’s still up in the air, so I can't give you a straight answer.

Mọi thứ vẫn đang **bỏ ngỏ**, nên tôi chưa thể trả lời dứt khoát cho bạn.

Whether or not I’ll move next month is still up in the air.

Việc tôi có chuyển đi tháng tới hay không vẫn còn **chưa chắc chắn**.

The team's future is totally up in the air after the manager resigned.

Sau khi huấn luyện viên nghỉ việc, tương lai của đội bóng trở nên hoàn toàn **bỏ ngỏ**.