아무 단어나 입력하세요!

"up for grabs" in Vietnamese

dành cho ai nhanh tayai cũng có thể lấy được

Definition

Điều gì đó mà bất kỳ ai cũng có thể lấy hoặc giành được, thường là cơ hội, giải thưởng hoặc món đồ chưa thuộc về ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ở các tình huống cạnh tranh như cơ hội việc làm, giải thưởng, vật phẩm – ai nhanh tay thì được.

Examples

There are three sandwiches up for grabs in the kitchen.

Có ba chiếc bánh sandwich trong bếp **dành cho ai nhanh tay**.

The top prize is up for grabs in this contest.

Giải thưởng lớn nhất **dành cho ai nhanh tay** trong cuộc thi này.

This job is up for grabs if you want to apply.

Công việc này **dành cho ai nhanh tay**, nếu bạn muốn ứng tuyển.

The last piece of cake is up for grabs—anyone want it?

Miếng bánh cuối cùng **dành cho ai nhanh tay**—ai muốn không?

With all these rumors, it sounds like Sarah’s old apartment is up for grabs now.

Nghe đồn căn hộ cũ của Sarah bây giờ **dành cho ai nhanh tay**.

The tickets sold out fast, but there are still backstage passes up for grabs if you hurry.

Vé đã bán hết nhanh, nhưng vẫn còn vé hậu trường **dành cho ai nhanh tay** nếu bạn nhanh chân.