"up and down" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ trên xuống dưới hoặc ngược lại, hay chỉ sự lặp đi lặp lại giữa hai điểm đối lập, thường là theo chiều dọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'đi', 'di chuyển', 'nhảy' để mô tả chuyển động dọc; cũng dùng ẩn dụ về cảm xúc hoặc tình trạng thay đổi. Không dùng thay cho 'back and forth' (chuyển động ngang).
Examples
The elevator moves up and down.
Thang máy di chuyển **lên xuống**.
She walked up and down the street.
Cô ấy đi **lên xuống** dọc con phố.
Please jump up and down on one foot.
Vui lòng nhảy **lên xuống** bằng một chân.
My weight keeps going up and down.
Cân nặng của tôi cứ **lên xuống** mãi.
The stock market has been up and down this year.
Thị trường chứng khoán năm nay đã **lên xuống**.
I searched up and down for my keys, but couldn’t find them.
Tôi đã tìm **lên xuống** để tìm chìa khóa nhưng không thấy.