"up against" in Vietnamese
Definition
Gặp phải một vấn đề, đối thủ hoặc tình huống khó khăn; ở trong tình thế phải đối mặt hoặc cạnh tranh trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nói về thử thách hoặc cạnh tranh khó khăn, như 'up against a deadline'. Không dùng chỉ vị trí vật lý.
Examples
We're up against a tight deadline at work.
Chúng tôi đang **gặp phải** kỳ hạn gấp ở nơi làm việc.
The team is up against a strong opponent in the final.
Đội đang **đối mặt với** một đối thủ mạnh ở trận chung kết.
She is up against some tough choices.
Cô ấy đang **đối mặt với** những lựa chọn khó khăn.
Whenever we're up against big problems, we stick together.
Bất cứ khi nào chúng tôi **gặp phải** vấn đề lớn, chúng tôi luôn đồng lòng.
They're really up against it this semester, with all their exams and projects.
Họ thực sự **gặp phải** nhiều khó khăn kỳ này, với tất cả bài kiểm tra và dự án.
Don't worry if you feel up against the odds—you can still succeed!
Đừng lo nếu bạn cảm thấy mình đang **đối mặt với** thử thách—bạn vẫn có thể thành công!