"up a tree" in Vietnamese
Definition
Một cách nói không trang trọng chỉ việc gặp phải tình huống khó khăn không có lối thoát rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, dùng trong hội thoại, mang ý nghĩa bế tắc như "bó tay". Không dùng nghĩa đen (không phải đang ở trên cây thật).
Examples
The cat climbed up a tree and couldn't get down.
Con mèo đã trèo **lên cây** và không thể xuống được.
I'm really up a tree with this math problem.
Tôi thực sự **vào thế bí** với bài toán này.
If you lose your passport abroad, you'll be up a tree.
Nếu bạn làm mất hộ chiếu ở nước ngoài, bạn sẽ **gặp khó khăn** lớn.
"I tried everything, but I’m still up a tree."
"Tôi đã thử mọi cách mà vẫn **vào thế bí**."
Whenever I talk to my boss, I feel up a tree.
Mỗi khi nói chuyện với sếp, tôi thấy mình **gặp khó khăn**.
He was really up a tree after missing that flight.
Anh ấy thực sự **gặp khó khăn** sau khi lỡ chuyến bay đó.