"up a creek" in Vietnamese
Definition
Ở trong tình huống khó khăn mà không dễ gì giải quyết được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính hài hước hay mỉa mai. Không dùng trong văn bản trang trọng. Gần giống 'gặp rắc rối'.
Examples
If we lose our map, we'll be up a creek.
Nếu chúng ta mất bản đồ, sẽ **gặp rắc rối lớn** đấy.
Without help, we're really up a creek.
Không có ai giúp, chúng ta thật sự **gặp rắc rối lớn**.
She's up a creek after forgetting her homework.
Cô ấy **gặp rắc rối lớn** vì quên làm bài tập về nhà.
My phone died and I was lost—totally up a creek.
Điện thoại của tôi hết pin và tôi bị lạc—**gặp rắc rối lớn** luôn.
If the car breaks down here, we're up a creek without a paddle.
Nếu xe hỏng ở đây, chúng ta **gặp rắc rối lớn** luôn.
Forgot your wallet again? Looks like you're up a creek today!
Lại quên ví nữa à? Hôm nay chắc **gặp rắc rối lớn** rồi!