아무 단어나 입력하세요!

"unwieldy" in Vietnamese

cồng kềnhkhó xử lý

Definition

Cái gì đó được gọi là cồng kềnh khi nó khó mang, dùng hoặc di chuyển do kích thước, trọng lượng hoặc độ phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường nói về đồ vật, hệ thống hoặc thủ tục lớn, nặng hoặc quá phức tạp. Thường gặp với các cụm như 'unwieldy system', 'unwieldy package'. Ít dùng cho người.

Examples

The box was too unwieldy for one person to lift.

Chiếc hộp này quá **cồng kềnh** để một người có thể nhấc được.

This software is too unwieldy to use easily.

Phần mềm này quá **cồng kềnh**, khó sử dụng dễ dàng.

The unwieldy table didn't fit through the door.

Chiếc bàn **cồng kềnh** không lọt qua được cửa.

Carrying such an unwieldy load up the stairs was almost impossible.

Mang lên lầu một khối hàng **cồng kềnh** như vậy gần như là không thể.

The new policy created an unwieldy approval process for everyone.

Chính sách mới đã tạo ra một quy trình phê duyệt **cồng kềnh** cho mọi người.

Honestly, I find the design a bit unwieldy for everyday use.

Thật lòng, tôi thấy thiết kế này hơi **cồng kềnh** cho việc sử dụng hàng ngày.