아무 단어나 입력하세요!

"unveiled" in Vietnamese

công bốra mắttiết lộ (lần đầu)

Definition

Công khai hoặc giới thiệu điều gì đó lần đầu tiên cho công chúng, như sản phẩm, ý tưởng hay thông tin mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công bố' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ ra mắt hoặc bản tin. Thích hợp dùng với 'kế hoạch mới', 'bức tượng', 'dự án'... Chủ yếu nhấn mạnh sự lần đầu xuất hiện công khai.

Examples

The company unveiled its newest phone model yesterday.

Công ty đã **công bố** mẫu điện thoại mới nhất của mình vào ngày hôm qua.

The artist unveiled a beautiful painting at the gallery.

Nghệ sĩ đã **trình làng** một bức tranh đẹp tại phòng triển lãm.

The president unveiled a new plan to reduce pollution.

Tổng thống đã **công bố** kế hoạch mới nhằm giảm ô nhiễm.

After months of secrecy, the new project was finally unveiled to the public.

Sau nhiều tháng giữ kín, dự án mới cuối cùng cũng được **công bố** cho công chúng.

They unveiled the statue during the city’s anniversary celebration.

Họ đã **khánh thành** bức tượng trong lễ kỷ niệm thành phố.

The tech giant unveiled some exciting features nobody expected.

Tập đoàn công nghệ lớn đã **trình làng** những tính năng hấp dẫn mà không ai dự đoán được.