아무 단어나 입력하세요!

"unturned" in Vietnamese

chưa lật lên(chủ yếu dùng trong thành ngữ: không bỏ sót một viên đá nào)

Definition

Một vật chưa bị lật hoặc chưa bị di chuyển khỏi vị trí ban đầu. Thường dùng trong thành ngữ "không bỏ sót một viên đá nào" với nghĩa làm mọi cách có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong thành ngữ 'không bỏ sót một viên đá nào', thích hợp với văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

All the boxes remained unturned after the move.

Sau khi chuyển nhà, tất cả các hộp đều vẫn còn **chưa lật lên**.

That stone was left unturned in the garden.

Viên đá đó đã bị bỏ lại trong vườn, vẫn **chưa lật lên**.

Some pages of the book were unturned for years.

Một số trang sách **chưa lật lên** suốt nhiều năm trời.

We left no stone unturned in our search for the missing dog.

Chúng tôi đã **không bỏ sót một viên đá nào** khi tìm kiếm con chó bị mất.

The detective promised to leave no clue unturned.

Thám tử hứa sẽ **không bỏ sót một manh mối nào**.

She left no possibility unturned to get the scholarship.

Cô ấy đã **không bỏ sót một cơ hội nào** để đạt học bổng.