아무 단어나 입력하세요!

"untrusting" in Vietnamese

không tin tưởng

Definition

Chỉ người không dễ tin tưởng người khác, thường cảm thấy nghi ngờ với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ ai đó, có thể kết hợp với 'với' như 'không tin tưởng người lạ'. Mức độ nhẹ hơn 'nghi ngờ'.

Examples

She is untrusting of new people.

Cô ấy **không tin tưởng** người mới.

The untrusting child would not take the candy.

Đứa trẻ **không tin tưởng** đã không nhận kẹo.

His untrusting nature made friendships difficult.

Tính cách **không tin tưởng** của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.

After being lied to, she became really untrusting in relationships.

Sau khi bị nói dối, cô ấy trở nên rất **không tin tưởng** trong các mối quan hệ.

People who are untrusting often keep their distance.

Những người **không tin tưởng** thường giữ khoảng cách.

He’s not rude, just a bit untrusting until he gets to know you.

Anh ấy không thô lỗ, chỉ là hơi **không tin tưởng** cho đến khi quen bạn.