"untoward" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó bất ngờ, không phù hợp hoặc không mong muốn, thường là sự kiện hay hành vi tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc tin tức, nhất là với 'incident', 'remarks', 'behavior'. Không dùng cho các thảm họa nghiêm trọng.
Examples
She apologized for her untoward comments during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi về những bình luận **không thích hợp** trong cuộc họp.
There was nothing untoward about his behavior.
Không có gì **không thích hợp** trong hành vi của anh ấy.
We hope nothing untoward happens during the trip.
Chúng tôi hy vọng không có điều gì **không mong muốn** xảy ra trong chuyến đi.
If you notice anything untoward, please report it to the staff immediately.
Nếu bạn nhận thấy điều gì **không thích hợp**, hãy báo ngay cho nhân viên.
Some parents were worried about untoward incidents at the summer camp.
Một số phụ huynh lo lắng về các sự việc **không mong muốn** ở trại hè.
His joke fell flat because it was a bit untoward for the occasion.
Câu nói đùa của anh ấy không được hưởng ứng vì nó hơi **không thích hợp** với dịp này.