아무 단어나 입력하세요!

"until next time" in Vietnamese

Hẹn gặp lạiHẹn lần sau

Definition

Cách nói tạm biệt thân thiện, ý nói sẽ gặp lại hoặc nói chuyện với ai đó trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tin nhắn, họp mặt hoặc khi kết thúc trò chuyện thân mật. Không phù hợp cho tình huống quá trang trọng.

Examples

It was nice talking to you. Until next time!

Rất vui được nói chuyện với bạn. **Hẹn gặp lại**!

Let's meet again soon. Until next time!

Mình gặp lại sớm nhé. **Hẹn gặp lại**!

I have to go now, but until next time!

Mình phải đi bây giờ, nhưng **hẹn gặp lại** nhé!

Thanks for coming over! Until next time, take care.

Cảm ơn đã ghé qua! **Hẹn gặp lại**, giữ gìn sức khoẻ nhé.

This was fun. Same time next week? Until next time!

Vui quá. Tuần sau cùng giờ nhé? **Hẹn gặp lại**!

Alright, I'm signing off. Until next time!

Được, mình kết thúc đây. **Hẹn gặp lại**!