아무 단어나 입력하세요!

"unsympathetic" in Vietnamese

không cảm thôngvô cảm

Definition

Chỉ người không bày tỏ sự cảm thông, tử tế hoặc ủng hộ với cảm xúc hay khó khăn của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn so với 'lạnh lùng' hay 'ác ý', dùng cho người không thể hiện sự đồng cảm hay an ủi, như trong 'unsympathetic boss'. Không đồng nghĩa với 'không đáng mến'.

Examples

My manager was unsympathetic when I was sick.

Khi tôi bị ốm, quản lý của tôi tỏ ra **không cảm thông**.

He gave an unsympathetic answer to her problem.

Anh ấy đã trả lời vấn đề của cô ấy bằng một câu rất **không cảm thông**.

The school was unsympathetic to students' complaints.

Nhà trường đã rất **không cảm thông** với những lời phàn nàn của học sinh.

She comes across as a bit unsympathetic, but she’s just honest.

Cô ấy trông có vẻ hơi **không cảm thông**, nhưng thực ra chỉ là thẳng thắn thôi.

Don’t be so unsympathetic toward people having a hard time.

Đừng quá **không cảm thông** với người đang gặp khó khăn.

His response was so unsympathetic that it made things worse.

Phản ứng của anh ấy quá **không cảm thông** nên mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.