아무 단어나 입력하세요!

"unsympathetic" in Indonesian

không cảm thôngthờ ơ

Definition

Người không bày tỏ sự cảm thông, chia sẻ hoặc ủng hộ với cảm xúc hay khó khăn của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng hơn 'lạnh lùng' hoặc 'ác ý' và dùng cho người không biểu lộ sự đồng cảm hay chia sẻ, như trong 'unsympathetic boss'. Không mang nghĩa 'không đáng mến'.

Examples

My manager was unsympathetic when I was sick.

Khi tôi bị bệnh, quản lý của tôi rất **không cảm thông**.

He gave an unsympathetic answer to her problem.

Anh ấy đã đưa ra câu trả lời **không cảm thông** cho vấn đề của cô ấy.

The school was unsympathetic to students' complaints.

Nhà trường đã **không cảm thông** với những lời phàn nàn của học sinh.

She comes across as a bit unsympathetic, but she’s just honest.

Cô ấy có vẻ hơi **không cảm thông**, nhưng thật ra chỉ là người trung thực thôi.

Don’t be so unsympathetic toward people having a hard time.

Đừng **không cảm thông** với những người đang gặp khó khăn.

His response was so unsympathetic that it made things worse.

Phản hồi của anh ấy quá **không cảm thông** nên tình hình tệ hơn.