"unsteady" in Vietnamese
Definition
Không chắc chắn, dễ lung lay hoặc thay đổi. Có thể mô tả cả vật thể, cảm xúc hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'unsteady hands' là tay run, khó kiểm soát. 'unsteady relationship' chỉ mối quan hệ không ổn định. Từ này mang nghĩa tiêu cực, trang trọng hơn 'lung lay'.
Examples
The chair is unsteady. Please be careful.
Ghế này **không vững**. Hãy cẩn thận nhé.
Her hands were unsteady after the long walk.
Sau khi đi bộ lâu, tay cô ấy **không vững**.
The ladder felt unsteady when I climbed it.
Chiếc thang cảm thấy **không vững** khi tôi leo lên.
After staying up all night, he walked with an unsteady gait.
Sau đêm thức trắng, anh ấy đi với dáng **không vững**.
The economy has been unsteady for the past few years.
Nền kinh tế đã **không ổn định** trong vài năm qua.
She gave an unsteady laugh, trying to hide her nerves.
Cô ấy cười **không vững**, cố gắng che giấu lo lắng.