"unsociable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thích ở một mình hoặc tránh giao tiếp với người khác. Cũng dùng để miêu tả hành vi không thân thiện hoặc không hợp với đám đông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khó gần' nhẹ nhàng hơn so với 'chống đối xã hội'; dùng khi nói ai đó chỉ không thích giao tiếp, không có ý thù địch. Thường dùng để miêu tả hoặc góp ý nhẹ nhàng.
Examples
My neighbor is very unsociable and rarely says hello.
Hàng xóm của tôi rất **khó gần** và hiếm khi chào hỏi.
The new student seemed a bit unsociable at first.
Ban đầu, học sinh mới có vẻ hơi **khó gần**.
He became unsociable after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy trở nên **khó gần**.
Don't take it personally—she's just a bit unsociable with people she doesn't know.
Đừng nghĩ gì nhé—cô ấy chỉ hơi **khó gần** với người lạ thôi.
Some people are just naturally unsociable, and that's okay.
Một số người vốn dĩ **khó gần**, và điều đó không vấn đề gì.
He's not really unsociable; he just enjoys his own company more.
Anh ấy thật ra không phải **khó gần**; chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn.