아무 단어나 입력하세요!

"unshaven" in Vietnamese

chưa cạo râu

Definition

Chỉ việc ai đó có râu mọc ra vì chưa cạo gần đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho nam, ý nghĩa có thể là phong cách hoặc luộm thuộm. Hay đi với 'look' ('unshaven look'). Không dùng cho người có râu rậm hoàn toàn.

Examples

He came to work unshaven today.

Hôm nay anh ấy đến chỗ làm với bộ mặt **chưa cạo râu**.

His unshaven face looked tired.

Khuôn mặt **chưa cạo râu** của anh ấy trông mệt mỏi.

Why are you unshaven this morning?

Sáng nay sao bạn lại **chưa cạo râu**?

He had that attractive, slightly unshaven look.

Anh ấy có vẻ ngoài hơi **chưa cạo râu**, trông cuốn hút.

After a week of camping, everyone was a bit unshaven.

Sau một tuần cắm trại, ai cũng hơi **chưa cạo râu**.

You can tell he's been busy—he's totally unshaven.

Có thể thấy anh ấy bận rộn nên hoàn toàn **chưa cạo râu**.