아무 단어나 입력하세요!

"unsavoury" in Vietnamese

khó chịuđáng ngờ (đạo đức, danh tiếng)

Definition

Mô tả một thứ gì đó gây khó chịu, đặc biệt là về vị giác hoặc mùi, hoặc người/hành động bị coi là xấu về mặt đạo đức hay bị nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; gặp nhiều với 'character', 'reputation', 'activities' để nói về người hoặc hành động đáng ngờ. Với thức ăn, trong hội thoại hay dùng 'dở' hoặc 'khó chịu' hơn.

Examples

The food had an unsavoury smell.

Món ăn có mùi **khó chịu**.

He is known for his unsavoury behavior.

Anh ấy nổi tiếng với hành vi **đáng ngờ**.

They warned us about the unsavoury parts of town.

Họ đã cảnh báo chúng tôi về những khu vực **đáng ngờ** trong thành phố.

Some unsavoury characters were hanging around the entrance.

Vài **đối tượng đáng ngờ** đang lảng vảng gần lối vào.

The company cut ties after learning about his unsavoury past.

Công ty đã cắt đứt quan hệ sau khi biết về quá khứ **đáng ngờ** của anh ta.

Honestly, that deal sounds pretty unsavoury to me.

Thật lòng, thỏa thuận đó nghe có vẻ rất **đáng ngờ** với tôi.