"unreasoning" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động, cảm xúc hoặc phản ứng xuất phát hoàn toàn từ cảm xúc, bản năng mà không có lý trí hay suy nghĩ. Dùng cho những trường hợp cảm xúc mạnh, sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unreasoning' xuất hiện nhiều trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, như 'unreasoning fear'. Không dùng cho hành động vặt; nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc không thể kiểm soát.
Examples
He felt an unreasoning hatred toward the stranger.
Anh ấy cảm thấy một sự căm ghét **không lý trí** đối với người lạ.
The dog's unreasoning fear made it bark all night.
Nỗi sợ **không lý trí** khiến con chó sủa cả đêm.
There was an unreasoning panic in the crowd.
Có một sự hoảng loạn **vô lý trí** trong đám đông.
It was pure unreasoning jealousy that made him act that way.
Chính sự ghen tuông **không lý trí** đã khiến anh ấy hành động như vậy.
Sometimes, people react with unreasoning anger when they're scared.
Đôi khi, con người phản ứng với sự tức giận **không lý trí** khi họ sợ hãi.
He tried to explain, but her unreasoning suspicion would not let her listen.
Anh ấy đã cố gắng giải thích, nhưng sự nghi ngờ **không lý trí** của cô ấy không cho phép cô lắng nghe.