아무 단어나 입력하세요!

"unreality" in Vietnamese

cảm giác không thựcsự phi thực tế

Definition

Cảm giác hoặc trạng thái mà sự vật, sự việc dường như không thật, giống như đang mơ hay tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo cụm 'cảm giác không thực', 'không khí phi thực tế' trong văn viết, văn miêu tả hay trải nghiệm bất thường. Không dùng cho những thứ rõ ràng là tưởng tượng/hoạt hình.

Examples

After the accident, she felt a strong unreality for hours.

Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy **cảm giác không thực** rất mạnh trong nhiều giờ.

The movie created a strange unreality that made people feel nervous.

Bộ phim tạo ra một **cảm giác không thực** kỳ lạ khiến mọi người cảm thấy lo lắng.

I was filled with unreality when I heard the unexpected news.

Khi nghe tin bất ngờ, tôi tràn ngập **cảm giác không thực**.

There was an air of unreality in the empty streets after the storm.

Có một không khí **phi thực tế** trên những con phố vắng sau cơn bão.

He described the whole experience as a blur of unreality and confusion.

Anh ấy mô tả toàn bộ trải nghiệm như một làn sương mờ của **cảm giác không thực** và sự bối rối.

Sometimes, waking up early feels like stepping into unreality until I have my coffee.

Đôi khi, thức dậy sớm giống như bước vào **cảm giác không thực** cho đến khi tôi uống cà phê.