아무 단어나 입력하세요!

"unpublished" in Vietnamese

chưa được xuất bản

Definition

Chỉ điều gì đó như sách, bài báo hoặc tài liệu chưa được đưa ra công chúng dưới bất kỳ hình thức nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, xuất bản hoặc báo chí. 'unpublished manuscript', 'unpublished data' là các cụm phổ biến.

Examples

This is an unpublished story by the author.

Đây là một câu chuyện **chưa được xuất bản** của tác giả.

Many scientists have unpublished data.

Nhiều nhà khoa học có dữ liệu **chưa được xuất bản**.

The letter remained unpublished for years.

Bức thư đó đã **chưa được xuất bản** trong nhiều năm.

We're excited to show you some unpublished photos from the trip!

Chúng tôi rất háo hức được cho bạn xem một số bức ảnh **chưa được xuất bản** từ chuyến đi!

His work has remained unpublished because of copyright issues.

Tác phẩm của anh ấy vẫn **chưa được xuất bản** vì lý do bản quyền.

Did you know there are several unpublished chapters in her novel?

Bạn có biết trong tiểu thuyết của cô ấy có vài chương **chưa được xuất bản** không?