"unpremeditated" in Vietnamese
Definition
Hành động xảy ra mà không có sự chuẩn bị, ý định hoặc suy nghĩ trước; làm một cách tự phát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn chương. 'unpremeditated crime' là tội không có chủ đích từ trước. Không nhầm với 'spontaneous' mang nghĩa tích cực hơn.
Examples
His reaction was completely unpremeditated.
Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là **không dự tính trước**.
The comment was unpremeditated and surprised everyone.
Bình luận đó là **không có chủ ý** và khiến mọi người bất ngờ.
It was an unpremeditated act of kindness.
Đó là một hành động tốt bụng **không dự tính trước**.
Her apology sounded unpremeditated, like she truly meant it.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe rất **không dự tính trước**, như thể cô ấy thật lòng.
The judge agreed it was an unpremeditated crime, not planned in advance.
Thẩm phán đã đồng ý đó là một tội **không dự tính trước**, không phải lên kế hoạch trước.
Sometimes the best ideas are unpremeditated and just pop into your head.
Đôi khi những ý tưởng hay nhất lại là **không dự tính trước** và đột nhiên xuất hiện.