아무 단어나 입력하세요!

"unpardonable" in Vietnamese

không thể tha thứ

Definition

Một hành động hoặc sai lầm nghiêm trọng đến mức không thể tha thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong những trường hợp nghiêm trọng về đạo đức hoặc sai lầm lớn. Thông dụng trong cụm như 'unpardonable sin', 'unpardonable mistake'. Mạnh hơn 'unforgivable'.

Examples

Stealing from family is an unpardonable act.

Ăn cắp của gia đình là một hành động **không thể tha thứ**.

She felt his lies were unpardonable.

Cô ấy cảm thấy những lời nói dối của anh là **không thể tha thứ**.

It was an unpardonable mistake to forget her birthday.

Quên sinh nhật của cô ấy là một sai lầm **không thể tha thứ**.

Calling her in the middle of the night was almost unpardonable.

Gọi cho cô ấy giữa đêm gần như là **không thể tha thứ**.

Many people think betraying a friend is simply unpardonable.

Nhiều người nghĩ phản bội bạn bè là điều hoàn toàn **không thể tha thứ**.

His reaction to the news was so harsh, it was almost unpardonable.

Phản ứng của anh ấy với tin tức quá gay gắt, gần như **không thể tha thứ**.