"unobserved" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì xảy ra hoặc tồn tại mà không ai chú ý hay quan sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc khoa học để chỉ việc ai đó hoàn toàn không chú ý đến. Có thể xuất hiện với 'go unobserved', 'remain unobserved'.
Examples
The cat slipped out of the house unobserved.
Con mèo lẻn ra khỏi nhà một cách **không bị chú ý**.
The change in rules went unobserved by most students.
Sự thay đổi trong quy định đã **không bị chú ý** bởi phần lớn học sinh.
She left the meeting unobserved.
Cô ấy rời khỏi cuộc họp một cách **không ai quan sát**.
The bird built its nest unobserved in the old tree.
Con chim đã làm tổ **không bị chú ý** trên cây già.
His quiet achievements often go unobserved.
Những thành tựu lặng lẽ của anh ấy thường **không ai quan sát**.
Sometimes the most important details remain unobserved until it’s too late.
Đôi khi các chi tiết quan trọng nhất vẫn **không bị chú ý** cho đến khi quá muộn.