"unmade" in Vietnamese
Definition
Vật gì đó chưa được sắp xếp, hoàn thiện hoặc dọn dẹp, đặc biệt là giường chưa được làm lại sau khi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất trong cụm 'unmade bed', có nghĩa là giường chưa được dọn. Hiếm dùng cho vật khác hoặc dùng nghĩa bóng để chỉ việc chưa hoàn tất.
Examples
The sheets are messy on the unmade bed.
Ga trải giường lộn xộn trên chiếc giường **chưa được dọn**.
I left the bed unmade this morning.
Sáng nay tôi để giường **chưa được làm**.
There are dirty clothes on the unmade bed.
Có quần áo bẩn trên chiếc giường **chưa được dọn**.
He rushed out, leaving his room a mess with an unmade bed.
Anh ấy vội vàng rời đi, để lại phòng bừa bộn với chiếc giường **chưa được dọn**.
Nothing feels better than climbing into an unmade bed after a long day.
Không gì tuyệt hơn là leo lên chiếc giường **chưa được dọn** sau một ngày dài.
The hotel doesn't allow guests to leave rooms with unmade beds.
Khách sạn không cho phép khách rời phòng mà giường **chưa được dọn**.