"unluckiest" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc việc có vận xui nhiều nhất so với tất cả những người hoặc việc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kể chuyện, nói chuyện thân mật. Hay gặp trong cụm như 'xui xẻo nhất đời', 'người xui xẻo nhất'.
Examples
He is the unluckiest person I know.
Anh ấy là người **xui xẻo nhất** mà tôi biết.
That was the unluckiest day of my life.
Đó là ngày **xui xẻo nhất** trong đời tôi.
She felt like the unluckiest girl in school.
Cô ấy cảm thấy mình là cô gái **xui xẻo nhất** trường.
I missed my bus, lost my wallet, and it rained all day—I must be the unluckiest guy alive!
Tôi lỡ xe buýt, mất ví, lại còn mưa cả ngày—chắc tôi là anh chàng **xui xẻo nhất** còn sống!
Some people win the lottery, but I always feel like the unluckiest when it comes to games.
Có người trúng số, nhưng tôi luôn thấy mình là người **xui xẻo nhất** khi chơi game.
After everything that happened, she joked that she was the unluckiest bride in town.
Sau tất cả, cô ấy đùa rằng mình là cô dâu **xui xẻo nhất** thị trấn.