아무 단어나 입력하세요!

"unlovable" in Vietnamese

không đáng yêukhông ai yêu mến

Definition

Chỉ người hoặc vật rất khó hoặc không thể được yêu thương vì tính cách hoặc hành vi của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về cảm xúc tiêu cực sâu sắc. Chủ yếu ám chỉ người, đôi khi dùng cho vật. Khác với 'unlikeable', nghĩa sâu sắc và cảm xúc hơn.

Examples

Sometimes, he feels completely unlovable.

Đôi khi, anh ấy cảm thấy mình hoàn toàn **không đáng yêu**.

The stray dog looked sad and unlovable.

Con chó hoang trông buồn bã và **không ai yêu mến**.

She worries that her mistakes make her unlovable.

Cô ấy lo lắng những sai lầm của mình làm cô ấy trở nên **không đáng yêu**.

He always thought he was too broken, too unlovable for anyone to care.

Anh ấy luôn nghĩ mình đã quá tổn thương, quá **không ai yêu mến** để ai đó quan tâm.

People aren't born unlovable; sometimes they just need understanding.

Con người không sinh ra đã **không đáng yêu**; đôi khi họ chỉ cần sự cảm thông.

Stories about characters who feel unlovable can be deeply moving.

Những câu chuyện về các nhân vật cảm thấy **không ai yêu mến** có thể rất cảm động.