"unloosen" in Vietnamese
Definition
Khi một vật được buộc chặt, 'unloosen' có nghĩa là làm nó bớt chặt đi hoặc nới ra. Thường dùng khi muốn tháo lỏng dây, nút thắt, hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unloosen' là từ ít dùng, thường dùng 'loosen'. Dùng để diễn đạt làm lỏng cái gì đó, không phải làm chặt ('tighten').
Examples
Please unloosen the rope so we can move the box.
Làm ơn **nới lỏng** sợi dây để chúng ta có thể di chuyển cái hộp.
He tried to unloosen the tight lid of the jar.
Anh ấy cố **nới lỏng** nắp chai bị chặt.
Can you unloosen the knot in my shoelaces?
Bạn có thể **nới lỏng** nút ở dây giày của tôi không?
It took me a while to unloosen the screws with that old screwdriver.
Tôi mất khá lâu để **nới lỏng** những chiếc ốc bằng tua vít cũ đó.
After a long day, she just wanted to unloosen her hair and relax.
Sau một ngày dài, cô ấy chỉ muốn **xõa** tóc ra và thư giãn.
You might need to unloosen your tie before dinner; it looks pretty tight.
Có lẽ bạn nên **nới lỏng** cà vạt trước bữa tối; trông nó khá chặt.