아무 단어나 입력하세요!

"unlikable" in Vietnamese

khó ưakhông dễ mến

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó mà người khác khó có cảm tình do tính cách hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả nhân vật trong truyện, phim hoặc đồng nghiệp không được ưa thích lâu dài, khác với 'khó chịu' (tạm thời) hay 'độc ác' (cố ý làm hại).

Examples

The main character in the movie was very unlikable.

Nhân vật chính trong phim rất **khó ưa**.

His rude comments made him seem unlikable.

Những lời nói thô lỗ khiến anh ấy trở nên **khó ưa**.

Sometimes, being honest can make you seem unlikable to others.

Đôi khi, thành thật có thể khiến bạn trở nên **khó ưa** trong mắt người khác.

Honestly, I found her a bit unlikable at first, but she grew on me.

Thật lòng, ban đầu tôi thấy cô ấy hơi **khó ưa**, nhưng về sau lại dần có cảm tình.

Despite his unlikable reputation, he actually helped a lot of people.

Dù có tiếng là **khó ưa**, anh ấy thực ra đã giúp nhiều người.

It's tough to work in a team when someone is consistently unlikable.

Rất khó làm việc nhóm khi có ai đó luôn **khó ưa**.