"uniting" in Vietnamese
Definition
Mang mọi người hay các phần lại với nhau thành một nhóm hoặc tổng thể; làm cho các phần riêng biệt hợp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh hội nhóm, cộng đồng, hoặc đoàn kết vì mục tiêu chung (ví dụ: 'uniting for a cause'). Thích hợp văn viết và trung lập.
Examples
The teacher is uniting the students for a group project.
Giáo viên đang **hợp nhất** các học sinh cho dự án nhóm.
They are uniting to clean up the park.
Họ đang **đoàn kết** để dọn dẹp công viên.
Uniting different teams can make work easier.
**Hợp nhất** các nhóm khác nhau có thể giúp công việc dễ dàng hơn.
By uniting, the community raised enough money for the new playground.
**Bằng cách đoàn kết**, cộng đồng đã quyên đủ tiền cho sân chơi mới.
We’re uniting for a good cause—join us if you can!
Chúng tôi đang **đoàn kết** vì một mục tiêu tốt—hãy tham gia cùng chúng tôi nếu bạn có thể!
Social media is uniting fans from all over the world.
Mạng xã hội đang **kết nối** người hâm mộ trên toàn thế giới.